ẩm chồi
Định nghĩa
- Tính từ (phương ngữ):
- Khó bán, ế ẩm, không tìm được người mua: "ẩm chồi" mô tả tình trạng hàng hóa hoặc sản phẩm không được tiêu thụ, bị tồn đọng do không có nhu cầu hoặc do chất lượng kém.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mấy món hàng này để lâu quá nên thành ẩm chồi. (Những món hàng này để lâu ngày nên trở nên khó bán, không ai mua.)
- Cả một kho vải ẩm chồi vì mẫu mã lỗi thời. (Toàn bộ kho vải bị ế ẩm, không tìm được người mua vì kiểu dáng đã cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hàng ẩm chồi": hàng hóa khó bán, tồn kho.
- Cửa hàng đang thanh lý hàng ẩm chồi để thu hồi vốn. (Cửa hàng đang bán giảm giá những mặt hàng tồn kho để lấy lại tiền vốn.)
Biến thể và từ gần giống
Ế ẩm (tính từ): không bán được, không có người mua — đồng nghĩa gần với "ẩm chồi".
- Quán ăn mới mở nhưng vắng khách, buôn bán ế ẩm. (Quán ăn mới mở nhưng ít khách, việc kinh doanh không thuận lợi.)
Chồi (danh từ): trong "ẩm chồi", "chồi" có thể bắt nguồn từ nghĩa "mầm non" nhưng ở đây mang sắc thái chỉ sự trì trệ, không phát triển.
Từ đồng nghĩa
- Ế: không bán được, tồn đọng.
- Ứ đọng: hàng hóa bị tồn lại, không lưu thông.
- Khó tiêu thụ: không có người mua, không tiêu thụ được.
Thành ngữ liên quan
- Ẩm chồi như bánh đúc: so sánh với món bánh thường khó bán vào mùa nóng, chỉ tình trạng hàng hóa ế ẩm kéo dài.
- Mùa hè năm nay, nước mía ẩm chồi như bánh đúc. (Mùa hè năm nay, nước mía bán rất chậm, giống như bánh đúc thường ế vào thời tiết nóng.)